|
Tên |
Túi đựng đồ uống |
| Vật liệu | Nhựa dùng trong thực phẩm (như PE, PP, v.v.) |
| Quá trình | Công nghệ hàn nhiệt, hàn siêu âm và các công nghệ hàn khác |
| Thiết kế | Đơn giản, đẹp mắt, làm nổi bật thương hiệu và đặc điểm của đồ uống |
|
Màu sắc |
Trong suốt hoặc các màu khác được chọn theo hình ảnh thương hiệu |
| In | Bao gồm tên sản phẩm, thành phần, ngày sản xuất và các thông tin cần thiết khác |
|
Kích cỡ |
Tùy chỉnh theo dung tích đồ uống và nhu cầu thị trường |
| Các tình huống ứng dụng | Bán lẻ, phục vụ ăn uống, nhà ở và những nơi khác |
| Điểm bán hàng | Nhẹ, di động, chi phí thấp, in ấn tùy chỉnh, v.v. |
|
Gói hàng và giao hàng |
Theo số lượng đặt hàng và yêu cầu, thường trong vòng vài ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng |
Giới thiệu về Đặc điểm vật liệu túi đóng gói đồ uống sản phẩm:
- Chất liệu nhựa an toàn thực phẩm: đảm bảo túi an toàn vệ sinh, có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Hiệu suất rào cản cao: ngăn chặn không khí và độ ẩm hiệu quả, giữ được độ tươi và hương vị của đồ uống.
- Nhẹ và dễ mang theo: trọng lượng nhẹ và sức chứa lớn, thuận tiện cho người tiêu dùng mang theo và uống.
- Độ đàn hồi và khả năng chống va đập tốt: có thể chịu được áp lực và ma sát nhất định, không dễ gãy.
- In ấn theo yêu cầu: có thể in nhiều mẫu mã và thông tin khác nhau trên túi để đáp ứng nhu cầu quảng bá thương hiệu.
Thiết bị kiểm tra và kiểm soát chất lượng sản phẩm (Ảnh sản phẩm và thiết bị)
Để đảm bảo chất lượng và an toàn của bao bì đóng gói đồ uống, các công ty cần sử dụng một loạt các thiết bị kiểm soát chất lượng và thử nghiệm. Chúng được sử dụng để đánh giá hiệu suất và chất lượng của bao bì để đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu mong đợi. Thiết bị kiểm soát chất lượng và thử nghiệm bao bì đồ uống phổ biến bao gồm:
(1) Thiết bị kiểm tra ngoại quan: Dùng để kiểm tra chất lượng ngoại quan của túi. Thiết bị này thường bao gồm các công cụ như máy ảnh độ nét cao để nhanh chóng xác định các vết bẩn, vết ố hoặc các khuyết tật khác trên bề mặt bao bì.
(2) Thiết bị kiểm tra kích thước: Dùng để đo chính xác kích thước của túi. Thiết bị này thường sử dụng các công cụ đo như thước cặp và hệ thống đo tự động để đảm bảo kích thước của túi đáp ứng yêu cầu thiết kế.
(3) Thiết bị kiểm tra độ kín: Dùng để kiểm tra hiệu suất bịt kín của túi. Thiết bị này thường sử dụng phương pháp kiểm tra áp suất không khí hoặc chân không để kiểm tra hiệu suất bịt kín của túi có đạt tiêu chuẩn hay không.
(4) Thiết bị kiểm tra hiệu suất rào cản: dùng để đánh giá hiệu suất rào cản của túi đối với khí, hơi nước và các chất khác. Thiết bị này thường được sử dụng máy kiểm tra độ thấm, máy kiểm tra hiệu suất rào cản, v.v., để phát hiện hiệu suất rào cản của túi đối với các loại khí khác nhau.
(5) Thiết bị thử nhiệt độ cao: dùng để thử hiệu suất của túi trong môi trường nhiệt độ cao. Thiết bị này thường được sử dụng trong các buồng thử nhiệt độ cao hoặc lò nung, v.v., để mô phỏng việc sử dụng thực tế của môi trường nhiệt độ cao có thể gặp phải, nhằm phát hiện khả năng chịu nhiệt độ cao của túi.







Câu hỏi thường gặp
Chú phổ biến: túi đựng đồ uống, nhà sản xuất túi đựng đồ uống Trung Quốc, nhà cung cấp



