Thông số của Túi đựng phân bón cho cây trồng
|
Tên |
Túi đựng phân bón cho cây trồng |
| Vật liệu | Thường là nhựa (như PE, PP.), giấy hoặc vật liệu tổng hợp |
| Quá trình | Hàn nhiệt, khâu hoặc công nghệ hàn khác |
| Thiết kế | Tùy chỉnh theo nhu cầu của người dùng, tính đến các yếu tố như dễ mở, niêm phong lặp lại |
|
Màu sắc |
Theo thương hiệu và loại phân bón để lựa chọn |
| In | Bao gồm tên sản phẩm, thành phần, cách sử dụng, ngày sản xuất |
|
Kích cỡ |
Tùy chỉnh theo loại và lượng phân bón |
| Các tình huống ứng dụng | Nông nghiệp, làm vườn, trồng trọt tại nhà, nhà máy phân bón |
| Điểm bán hàng | Bền, chống ẩm, dễ mở, in tùy chỉnh |
|
Gói hàng và giao hàng |
Theo số lượng đặt hàng, thường có chu kỳ sản xuất nhất định 15-20 ngày |
Giới thiệu về sản phẩm Túi đựng phân bón cây trồng Đặc điểm vật liệu:
- Chất liệu nhựa: chống ẩm và bịt kín tốt, nhẹ và bền.
- Vật liệu tổng hợp: kết hợp những ưu điểm của nhiều vật liệu, chẳng hạn như khả năng chống ẩm của nhựa và khả năng in ấn của giấy.
Thiết bị kiểm tra và kiểm soát chất lượng sản phẩm (Ảnh sản phẩm và thiết bị)
Thiết bị kiểm tra thông thường bao gồm:
- Máy đo độ dày: Đo độ dày của vật liệu túi để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn.
- Máy kiểm tra khả năng bịt kín: Kiểm tra chất lượng bịt kín của túi để đảm bảo không bị rò rỉ.
- Máy kiểm tra độ mài mòn: Mô phỏng độ hao mòn của túi trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
- Máy kiểm tra độ ẩm: phát hiện khả năng chống ẩm của túi.







Câu hỏi thường gặp
Chú phổ biến: túi phân bón cây trồng, nhà sản xuất túi phân bón cây trồng Trung Quốc, nhà cung cấp


