|
Tên |
Túi đựng bao cao su |
| Vật liệu |
Phim tổng hợp PA/AL/PE |
| Quá trình | Được sản xuất bằng phương pháp hàn nhiệt, siêu âm và các quy trình khác để đảm bảo độ kín và độ bền của bao bì. |
| Thiết kế | Cung cấp các giải pháp thiết kế chuyên biệt theo nhu cầu của khách hàng |
|
Màu sắc |
Được thiết kế theo sơ đồ thiết kế |
| In | In ống đồng |
|
Kích cỡ |
Theo kích thước và mục đích sử dụng của bao cao su, cung cấp thông số kích thước phù hợp để đáp ứng các nhu cầu khác nhau. |
| Các tình huống ứng dụng | Thích hợp để đóng gói nhiều loại bao cao su khác nhau, chẳng hạn như bao đơn và bao nhiều bao. Thuận tiện cho việc lưu trữ, vận chuyển và sử dụng. |
| Điểm bán hàng | Khả năng bịt kín tốt, hiệu suất ngăn chặn và khả năng chịu nhiệt độ cao, có thể bảo vệ hiệu quả chất lượng và độ an toàn của bao cao su. |
|
Gói hàng và giao hàng |
Theo số lượng và yêu cầu đặt hàng, bạn có thể chọn đóng gói riêng lẻ, đóng gói theo lô hoặc đóng gói tùy chỉnh. Thường được giao trong vòng 15-20 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn hàng |
Giới thiệu về đặc điểm vật liệu của túi đựng bao cao su:
Vật liệu lá nhôm có tính chất rào cản tuyệt vời, có thể ngăn chặn hiệu quả không khí và độ ẩm, duy trì chất lượng và độ an toàn của bao cao su. Đồng thời, vật liệu lá nhôm cũng có khả năng chống tia cực tím và oxy hóa, bảo vệ chất lượng của bao cao su tốt hơn nữa.
Màng composite Nylon/PE có độ bền và khả năng chống mài mòn cao, có thể chịu được nhiều lực tác động bên ngoài và bảo vệ bao cao su hiệu quả khỏi bị hư hại.
Thiết bị kiểm tra và kiểm soát chất lượng sản phẩm (Ảnh sản phẩm và thiết bị)
Để đảm bảo chất lượng và an toàn của túi bao cao su, các công ty cần sử dụng một loạt các thiết bị kiểm soát chất lượng và thử nghiệm. Chúng được sử dụng để đánh giá hiệu suất và chất lượng của bao bì để đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu mong đợi. Thiết bị kiểm tra và QC túi bao cao su thông thường bao gồm:
(1) Thiết bị kiểm tra ngoại quan: Dùng để kiểm tra chất lượng ngoại quan của bao bì. Thiết bị này thường bao gồm các công cụ như kính lúp, máy ảnh độ nét cao, v.v., có thể nhanh chóng xác định các vết bẩn, vết ố hoặc các khuyết tật khác trên bề mặt bao bì.
(2) Thiết bị kiểm tra kích thước: Dùng để đo chính xác kích thước của bao bì. Thiết bị này thường sử dụng các công cụ đo như thước cặp, thước micromet, cũng như hệ thống đo tự động để đảm bảo kích thước của bao bì đáp ứng yêu cầu thiết kế.
(3) Thiết bị kiểm tra khả năng bịt kín: dùng để kiểm tra hiệu suất bịt kín của bao bì. Loại thiết bị này thường sử dụng phương pháp kiểm tra áp suất không khí hoặc chân không để kiểm tra xem hiệu suất chắn và hiệu suất bịt kín của bao bì có đạt tiêu chuẩn hay không.
(4) Thiết bị kiểm tra hiệu suất rào cản: dùng để đánh giá hiệu suất rào cản của bao bì đối với khí, hơi nước và các chất khác. Thiết bị này thường được sử dụng máy kiểm tra độ thấm, máy kiểm tra hiệu suất rào cản, v.v., để phát hiện hiệu suất rào cản của bao bì đối với các loại khí khác nhau.
(5) Thiết bị thử nghiệm nhiệt độ cao: dùng để thử nghiệm hiệu suất của bao bì trong môi trường nhiệt độ cao. Thiết bị này thường được sử dụng trong các buồng thử nghiệm nhiệt độ cao hoặc lò nung để mô phỏng môi trường nhiệt độ cao có thể gặp phải trong quá trình sử dụng thực tế, nhằm phát hiện khả năng chịu nhiệt độ cao của hiệu suất bao bì.







Câu hỏi thường gặp
Chú phổ biến: túi bao cao su, nhà sản xuất túi bao cao su Trung Quốc, nhà cung cấp


